Hotline: (08)35 368 668 - 0972 937 938
Giao Hàng
Miễn phí tận nơi
(08)35 368 668
Sản phẩm chính hãng
Thanh toán
Công nợ linh hoạt
Bảo hành
Miễn phí tại TPHCM

Văn Phòng Phẩm

Báo Giá Văn Phòng Phẩm Mới Nhất


BẢNG BÁO GIÁ VĂN PHÒNG PHẨM



Thân gửi quý khách bảng báo giá văn phòng phẩm mới nhất của Công Ty VINACOM!


Văn phòng phẩm VINACOM trân trọng gửi đến quý khách hàng bảng báo giá mới nhất áp dụng cho tất cả đối tượng gồmcông ty, đại lý, cửa hàng kinh doanh văn phòng phẩm cũng như các đối tượng khách hàng là Công ty, xí nghiệp, tập đoàn, doanh nghiệp nước ngoài có nhu cầu mua văn phòng phẩm để sử dụng trong văn phòng.

Bảng báo giá văn phòng phẩm mới nhất sẽ luôn được VINACOM cập nhật kịp thời và liên tục cùng những chính sách ưu đãi nhằm phục vụ quý khách hàng một cách chuyên nghiệp nhất.


Bảng báo giá văn phòng phẩm được áp dụng như thế nào?


Đối tượng khách hàng mua sử dụng: bảng báo giá được áp dụng cho những khách hàng là doanh nghiệp, công trình, xưởng sản xuất,...mua hàng với mục đích sử dụng.
 

Để đáp ứng nhu cầu của khách hàng khá đa dạng và đầy tiềm năng này, công ty chúng tôi luôn giữ mức giá tốt nhất và chính sách chiết khấu, giảm giá cao nhất.


Nhằm đảm bảo sự ổn định về giá và mặt hàng cũng như tiết kiệm thời gian gọi hàng, VINACOM chủ yếu sẽ cập nhật giá những mặt hàng cực kỳ biến động và những mặt hàng mới để đa dạng sự lựa chọn cho khách hàng.


Chính vì vậy bảng báo giá đối với đối tượng này là bảng báo giá ổn định, ít có sự biến động nhiều như bảng báo giá sỉ.

Quý Khách có thể DOWNLOAD "Bảng Báo Giá Văn Phòng Phẩm Bằng Hình Ảnh" Dưới Đây:



 báo giá văn phòng phẩm


Hoặc tham khảo bảng giá văn phòng phẩm tại đây:


STT
TÊN SẢN PHẨM
QUY CÁCH
ĐƠN VỊ TÍNH
ĐƠN GIÁ (vnđ)
GIẤY PHOTO, GIẤY IN LIÊN TỤC
1
Giấy bãi bằng vàng
1ram/xấp
ram
36,000
2
Giấy bãi bằng trắng
1ram/xấp
ram
36,000
3
Giấy Excell A4 70
1ram/xấp
ram
43,000
4
Giấy Excell A5 70
1ram/xấp
ram
23,000
5
Giấy Excell A4 80
1ram/xấp
ram
49,500
6
Giấy Excell A5 80
1ram/xấp
ram
25,000
7
Giấy Accura 70 A4
5ram/thùng
ram
49,000
8
Giấy A+ Plus 70 A4
5ram/thùng
ram
50,500
9
Giấy Idea 70 A4
5ram/thùng
ram
52,500
10
Giấy IK Plus 70 A4
5ram/thùng
ram
52,500
11
Giấy Supreme 70 A4
5ram/thùng
ram
53,500
12
Giấy Supreme 70 A3
5ram/thùng
ram
115,000
13
Giấy Paper one 70 A4
5ram/thùng
ram
52,500
14
Giấy Paper one 80 A4
5ram/thùng
ram
68,000
15
Giấy Paper one 70 A3
5ram/thùng
ram
115,000
16
Giấy Paper one 80 A3
5ram/thùng
ram
140,000
17
Giấy Double A 70 A4
5ram/thùng
ram
53,500
18
Giấy Double A 80 A4
5ram/thùng
ram
75,000
19
Giấy Double A 70 A3
5ram/thùng
ram
115,000
20
Giấy fort màu 70 A4

ram
68,000
21
Giấy fort màu 80 A4

ram
75,000
22
Giấy fort ĐL 100 A4

ram
90,000
23
Giấy fort ĐL 120 A4

ram
104,000
24
Giấy in liên tục 1 liên (210x279)
Liên sơn
thùng
174,000
25
Giấy in liên tục 2-5 liên (210x279)
Liên sơn
thùng
312,000
26
Giấy liên tục 1 liên (240x279)
Liên sơn
thùng
214,000
27
Giấy in liên tục 2-5 liên (240x279)
Liên sơn
thùng
352,000
GIẤY BÌA, DECAL, GIẤY FAX, GIẤY THAN, BÌA KIẾNG
28
Giấy bìa thái A4
100 tờ/xấp
xấp
31,500
29
Giấy bìa thái A3
100 tờ/xấp
xấp
68,000
30
Giấy bìa thái A3 lớn
100 tờ/xấp
xấp
84,000
31
Giấy bìa thơm A4 dày
100 tờ/xấp
xấp
65,000
32
Giấy bìa thơm A4 mỏng
250 tờ/xấp
xấp
65,000
33
Giấy decal A4 vàng
100 tờ/xấp
xấp
68,000
34
Giấy decal A4 xanh
100 tờ/xấp
xấp
65,000
35
Giấy decal A4 da bò
100 tờ/xấp
xấp
75,000
36
Giấy ảnh glossy decal A4
100 tờ/xấp
xấp
70,000
37
Giấy ảnh glossy 135 1 mặt A4
100 tờ/xấp
xấp
85,000
38
Giấy ảnh glossy 180 1 mặt A4
50 tờ/xấp
xấp
60,000
39
Giấy ảnh glossy 230 1 mặt A4
50 tờ/xấp
xấp
65,000
40
Giấy ảnh glossy 200 2 mặt A4
50 tờ/xấp
xấp
85,000
41
Giấy ảnh glossy 210 1 mặt A4
50 tờ/xấp
xấp
62,500
42
Giấy ảnh glossy 230 2 mặt A4
50 tờ/xấp
xấp
90,000
43
Giấy ảnh glossy 230 1 mặt A3
50 tờ/xấp
xấp
135,000
44
Giấy ảnh glossy 230 1 mặt A3
20 tờ/xấp
xấp
65,000
45
Giấy thuốc 140 2 mặt (in màu)
100 tờ/xấp
xấp
80,000
46
Giấy thuốc 128 1 mặt (in màu)
100 tờ/xấp
xấp
95,000
47
Giấy tomy các số
10 tờ/xấp
xấp
8,000
48
Giấy fax Sakura
thùng
cuộn
17,000
49
Giấy than 2 mặt
100 tờ/xấp
xấp
26,800
50
Giấy than Kokusai
100 tờ/xấp
xấp
53,500
51
Giấy than Gstar
100 tờ/xấp
xấp
54,500
52
Giấy than Horse
100 tờ/xấp
xấp
90,000
53
Giấy bấm giá trắng
10 cuộn/cây
cuộn
3,000
54
Giấy bìa kiếng A4 12ĐB
100 tờ/xấp
xấp
55,000
55
Giấy bìa kiếng A4 15ĐB
100 tờ/xấp
xấp
65,000
56
Giấy bìa kiếng A3 15ĐB
100 tờ/xấp
xấp
129,000
BÚT BI, BÚT LÔNG KIM CÁC LOẠI
57
Bút bi TL08
20 cây/hộp
cây
2,200
58
Bút bi TL034
20 cây/hộp
cây
2,200
59
Bút bi TL027
20 cây/hộp
cây
2,600
60
Bút bi TL031
20 cây/hộp
cây
5,800
61
Bút bi TL036
10 cây/hộp
cây
7,000
62
Bút bi Platinum BP18
20 cây/hộp
cây
3,000
63
Bút bi Platinum BP14
30 cây/hộp
cây
2,500
64
Bút bi Lancer
50 cây/hộp
cây
3,500
65
Bút cắm bàn TL PH02
2 cây/bộ
bộ
12,000
66
Bút cắm bàn BN SP01
2 cây/bộ
bộ
12,000
67
Bút gel B01 B-Master
12 cây/hộp
cây
4,500
68
Bút gel B03 Hi-Master
12 cây/hộp
cây
6,500
69
Bút gel 04 - Dream me
20 cây/hộp
cây
5,000
70
Bút gel 09 - Mastership
12 cây/hộp
cây
7,500
71
Bút gel 015
12 cây/hộp
cây
5,000
72
Bút gel 016
12 cây/hộp
cây
4,500
73
Bút gel MINI 0.5
12 cây/hộp
cây
3,000
74
Bút nước Uniball UB150
12 cây/hộp
cây
12,000
75
Bút Zebra F301
12 cây/hộp
cây
21,000
76
Ruột bút zebra F301
12 cây/hộp
cây
10,000
77
Bút ký rất êm UNI SXN217 (chính hãng)
12 cây/hộp
cây
51,000
78
Bút nước Uniball UB150 (chính hãng)
12 cây/hộp
cây
29,000
79
Bút lông bi RB03 Inova
12 cây/hộp
cây
13,500
80
Bút bi TL 058 Bizner
hộp
cây
48,000
81
Ruột bút bi Bizner
hộp
cây
8,000
DẠ QUANG, BÚT LÔNG BẢNG, BÚT LÔNG DẦU
82
Bút dạ quang TL HL03
5 cây/hộp
cây
6,000
83
Bút dạ quang TL HL06
10 cây/hộp
cây
7,000
84
Bút dạ quang TL HL07
10 cây/hộp
cây
7,000
85
Bút dạ quang Lancer
12 cây/hộp
cây
7,000
86
Bút lông bảng WB 02
20 cây/hộp
cây
4,500
87
Bút lông bảng WB 03
12 cây/hộp
cây
6,500
88
Bút lông dầu PM09
12 cây/hộp
cây
8,000
89
Bút lông dầu PM04(ghi đĩa)
12 cây/hộp
cây
8,000
90
Bút lông dầu Pilot sọc
12 cây/hộp
cây
5,000
91
Bút lông dầu Zebra
10 cây/hộp
cây
4,000
BÚT CHÌ, BÚT XÓA, GÔM, RUỘT CHÌ, CHUỐT CHÌ, LAU BẢNG
92
Bút chì gỗ Lancer 2B -> 6B
12 cây/hộp
cây
4,000
93
Bút chì vàng Gstar
12 cây/hộp
cây
2,500
94
Bút chì bấm UNI 208 zin
12 cây/hộp
cây
35,000
95
Bút chì bấm Pentel AX105
12 cây/hộp
cây
10,000
96
Bút chì bấm Pentel A125T
12 cây/hộp
cây
12,500
97
Bút chì bấm Pentel 255
12 cây/hộp
cây
15,500
98
Bút chì bấm platinum M14
12 cây/hộp
cây
9,000
99
Bút chì bấm platinum tự động M20
12 cây/hộp
cây
20,000
100
Bút chì bấm platinum MT80 0.5 0.7 0.9
12 cây/hộp
cây
57,000
101
Ruột chì platinum LK25

hộp
13,000
102
Ruột chì platinum LK40

hộp
16,000
103
Ruột chì bấm Yoyo

hộp
4,000
104
Chuốt chì Thiên Long

cái
2,000
105
Chuốt chì SDI (tem)

cái
4,000
106
Bút xóa platinum
12 cây/hộp
cây
12,000
107
Bút xóa TL CP05
12 cây/hộp
cây
12,000
108
Bút xóa TL CP02
12 cây/hộp
cây
17,000
109
Bút xóa gangy K-310
12 cây/hộp
cây
23,500
110
Xóa kéo TL CT03
12 cái/hộp
cái
16,000
111
Xóa kéo plus WH505
10 cái/hộp
cái
18,000
112
Ruột xóa kéo plus WH505
10 cây/hộp
cây
13,500
113
Gôm pentel nhỏ

cục
3,500
114
Gôm pentel trung

cục
5,400
115
Gôm pentel lớn

cục
16,000
116
Gôm pentel KW-trio

cục
3,000
117
Gôm đen Deli

cục
3,500
118
Gôm Horse ABC, hình thú

cục
1,500
119
Lau bảng học sinh

cái
9,000
BÌA CÁC LOẠI
120
Bìa lá A4 loại 1 TL
50 cái/xấp
cái
1,700
121
Bìa lá F4 loại 1 TL
50 cái/xấp
cái
2,300
122
Bìa lá A4 loại 1 Plus
10 cái/xấp
cái
2,500
123
Bìa lá F4 loại 1 Plus
10 cái/xấp
cái
3,000
124
Bìa nút A5 TL
12 cái/xấp
cái
2,000
125
Bìa nút A4
12 cái/xấp
cái
3,300
126
Bìa nút F4
12 cái/xấp
cái
3,600
127
Bìa còng nhựa 2F5

cái
14,000
128
Bìa còng nhựa 3F5

cái
17,500
129
Bìa còng nhựa Dring 4F

cái
26,500
130
Bìa còng Simili 3F5 (hết hàng)

cái
18,000
131
Bìa còng 5,7P 1 mặt (hết hàng)

cái
19,500
132
Bìa còng 5,7P 2 mặt

cái
22,000
133
Bìa còng 5,7P 2 mặt TL

cái
36,000
134
Bìa còng 5,7P 1 mặt Kokuyo

cái
39,000
135
Bìa còng 5,7P 2 mặt ABBA

cái
44,000
136
Bìa còng kiếng 5cm

cái
44,000
137
Bìa còng kiếng 7cm

cái
47,000
138
Bìa còng kiếng 10cm

cái
52,000
139
Bìa hộp simili 5cm

cái
19,000
140
Bìa hộp simili 7cm

cái
21,000
141
Bìa hộp simili 10cm

cái
24,800
142
Bìa hộp simili 15cm

cái
27,000
143
Bìa hộp simili 20cm

cái
30,000
144
Bìa 20 lá A4

cái
18,000
145
Bìa 40 lá A4

cái
23,000
146
Bìa 60 lá A4

cái
45,000
147
Bìa 80 lá A4

cái
42,000
148
Bìa 100 lá A4

cái
47,000
149
Bìa 20 lá A4 TL loại 1

cái
25,000
150
Bìa 40 lá A4 TL loại 1

cái
37,000
151
Bìa 60 lá A4 TL loại 1

cái
48,000
152
Bìa 80 lá A4 TL loại 1

cái
65,000
153
Bìa 100 lá A4 TL loại 1

cái
72,000
154
Bìa 1 kẹp King-Star

cái
21,000
155
Bìa 1 kẹp Plus

cái
24,000
156
Bìa 2 kẹp XPY

cái
26,000
157
Bìa trình ký đôi A4

cái
13,500
158
Bìa trình ký đơn A4

cái
12,000
159
Bìa trình ký mica A4

cái
22,000
160
Bìa trình ký mica A5

cái
18,000
161
Bìa lỗ A4
100 cái/xấp
xấp
36,000
162
Bìa lỗ A4 TL viền
10 cái/xấp
xấp
7,000
163
Bìa lỗ A4 TL không viền
100 cái/xấp
xấp
65,000
164
Bìa lỗ A4 Plus
10 cái/xấp
xấp
14,000
165
Bìa acco TL
10 cái/xấp
xấp
5,000
166
Bìa cây plus
10 cái/xấp
xấp
5,800
167
Bìa cột 3 dây 7P

cái
9,000
168
Bìa cột 3 dây 8P (loại 1)

cái
10,500
169
Bìa cột 3 dây 10P

cái
11,000
170
Bìa cột 3 dây 10P (loại 1)

cái
12,500
171
Bìa cột 3 dây 15P

cái
13,000
172
Bìa cột 3 dây 15P (loại 1)

cái
14,500
173
Bìa cột 3 dây 20P

cái
15,000
174
Bìa cột 3 dây 20P (loại 1)

cái
16,500
BẤM KIM, BẤM LỖ, KIM BẤM
175
Bấm kim 10 KW trio 5270 (chính hãng)
12 cái/hộp
cái
18,000
176
Bấm kim 10 KW trio 5106 (chính hãng)
12 cái/hộp
cái
22,000
177
Bấm kim 10 Plus (chính hãng)
10 cái/hộp
cái
27,000
178
Bấm kim 3 Eagle

cái
28,000
179
Bấm kim 3 TL

cái
28,000
180
Bấm kim 3 xoay

cái
41,500
181
Bấm kim lớn KWTrio 50SA (chính hãng)

cái
270,000
182
Bấm kim lớn KWTrio 50LA (chính hãng)

cái
390,000
183
Bấm lỗ Eagle 837

cái
35,000
184
Bấm lỗ KW Trio 912 (chính hãng)

cái
52,000
185
Bấm lỗ KW Trio 978 (chính hãng)

cái
90,000
186
Bấm lỗ KW Trio 9670 (chính hãng)

cái
256,000
187
Kim bấm 10 plus (chính hãng)
20 hộp/lốc
hộp
3,000
188
Kim bấm KWTrio 10 (chính hãng)
20 hộp/lốc
hộp
2,500
189
Kim bấm KWTrio 24/6 (chính hãng)
20 hộp/lốc
hộp
5,000
190
Kim bấm KWTrio 23/8 (chính hãng)
20 hộp/lốc
hộp
14,500
191
Kim bấm KWTrio 23/10 (chính hãng)
20 hộp/lốc
hộp
16,700
192
Kim bấm KWTrio 23/13 (chính hãng)
20 hộp/lốc
hộp
18,000
193
Kim bấm KWTrio 23/15 (chính hãng)
20 hộp/lốc
hộp
20,000
194
Kim bấm KWTrio 23/17 (chính hãng)
20 hộp/lốc
hộp
22,400
195
Kim bấm KWTrio 23/20 (chính hãng)
20 hộp/lốc
hộp
25,500
196
Kim bấm KWTrio 23/23 (chính hãng)
20 hộp/lốc
hộp
28,500
197
Gỡ kim KWTrio 508 (chính hãng)
12 cái/hộp
cái
8,000
KẸP BƯỚM, KẸP ACCO
198
Kẹp bướm 15mm
12 cái/hộp
cái
4,000
199
Kẹp bướm 19mm
12 cái/hộp
hộp
5,000
200
Kẹp bướm 25mm
12 cái/hộp
hộp
7,000
201
Kẹp bướm 32mm
12 cái/hộp
hộp
9,500
202
Kẹp bướm 41mm
12 cái/hộp
hộp
16,000
203
Kẹp bướm 51mm
hộp
hộp
22,500
204
Kim kẹp giấy C62
10 hộp/lốc
hộp
3,000
205
Kim kẹp giấy C32
10 hộp/lốc
hộp
3,500
206
Kim kẹp giấy C82
10 hộp/lốc
hộp
4,000
207
Kẹp acco nhựa
50 cái/hộp
hộp
15,000
208
Kẹp acco sắt
50 cái/hộp
hộp
23,000
BĂNG KEO CÁC LOẠI
209
Băng keo trong, đục 4F8 60Y
6 cuộn/cây
cuộn
9,000
210
Băng keo trong, đục 4F8 80Y
6 cuộn/cây
cuộn
10,000
211
Băng keo trong, đục 4F8 100Y
6 cuộn/cây
cuộn
12,500
212
Băng keo giấy 1F2
24 cuộn/cây
cuộn
3,000
213
Băng keo giấy 2F4
12 cuộn/cây
cuộn
5,000
214
Băng keo giấy 4F8
6 cuộn/cây
cuộn
9,500
215
Băng keo 2 mặt 1F
30 cuộn/cây
cuộn
2,000
216
Băng keo 2 mặt 2F4
12 cuộn/cây
cuộn
4,000
217
Băng keo 2 mặt 3F6
8 cuộn/cây
cuộn
6,000
218
Băng keo 2 mặt 4F8
6 cuộn/cây
cuộn
8,500
219
Băng keo simili 2F4
12 cuộn/cây
cuộn
6,000
220
Băng keo simili 3F
10 cuộn/cây
cuộn
7,000
221
Băng keo simili 3F6
8 cuộn/cây
cuộn
8,000
222
Băng keo simili 4F8
6 cuộn/cây
cuộn
10,000
223
Băng keo văn phòng 1F8
10 cuộn/cây
cuộn
2,000
224
Băng keo trong 1F2 80Y
24 cuộn/cây
cuộn
4,000
225
Băng keo trong 2F4 80Y
12 cuộn/cây
cuộn
7,000
226
Băng keo mouse 2F4
10 cuộn/cây
cuộn
11,000
227
Băng keo mouse 4F8
cây
cuộn
22,000
228
Màng PE 4.2

cây
160,000
CẮT KEO, DAO, KÉO, KỆ
229
Cắt keo Sunny 2001 (nhỏ)
cái/hộp
cái
11,000
230
Cắt keo Sunny 2003 (trung)
cái/hộp
cái
16,000
231
Cắt keo Sunny 2002 (lớn)
cái/hộp
cái
35,000
232
Cắt keo 5F
cái/hộp
cái
16,000
233
Cắt keo 7F
cái/hộp
cái
25,500
234
Dao rọc giấy SDI 0404 (nhỏ)
12 cái/hộp
cái
11,000
235
Dao rọc giấy SDI 0423 (lớn)
12 cái/hộp
cái
18,000
236
Lưỡi dao SDI nhỏ

hộp
10,000
237
Lưỡi dao SDI lớn

hộp
15,000
238
Kéo nhỏ

cái
8,000
239
Kéo trung

cái
11,000
240
Kéo lớn

cái
15,000
241
Cây ghim giấy

cây
11,500
242
Kệ rổ xéo 1 ngăn

cái
13,000
243
Kệ rổ xéo 1 ngăn ráp

cái
18,000
244
Kệ rổ xéo 2 ngăn ráp

cái
30,000
245
Kệ rổ xéo 3 ngăn ráp

cái
37,000
246
Kệ viết 168

cái
27,000
247
Kệ viết 179

cái
31,000
248
Kệ viết 174

cái
35,000
249
Kệ namecard

cái
12,000
250
Kệ chức vụ nhỏ

cái
9,000
251
Kệ catalogue A4

cái
42,000
252
Kệ nhựa 2 tầng

cái
45,000
253
Kệ nhựa 3 tầng

cái
95,000
254
Kệ mica 2 tầng

cái
90,000
255
Kệ mica 3 tầng

cái
130,000
BAO THƯ CÁC LOẠI, PHÂN TRANG, GIẤY NOTE
256
Bao thư sọc thường
10 cái/xấp
cái
250
257
Bao thư sọc 11x17
10 cái/xấp
cái
350
258
Bao thư trắng 12x18
50 cái/xấp
cái
300
259
Bao thư trắng 12x22
50 cái/xấp
cái
350
260
Bao thư trắng, vàng A5 ĐL100
100 cái/xấp
cái
700
261
Bao thư trắng, vàng A4 ĐL100
100 cái/xấp
cái
1,000
262
Phân trang nhựa 12 số
10 xấp/túi
xấp
9,500
263
Phân trang nhựa 24 số
10 xấp/túi
xấp
24,000
264
Phân trang nhựa 31 số
10 xấp/túi
xấp
34,000
265
Giấy note 1.5x2 inch

xấp
3,000
266
Giấy note 2x3 inch

xấp
6,000
267
Giấy note 3x3 inch

xấp
8,000
268
Giấy note 3x4 inch

xấp
9,500
269
Giấy note 3x5 inch

xấp
11,500
270
Giấy note 3 màu

xấp
6,500
271
Giấy note 4 màu

xấp
8,000
272
Giấy note 5 màu

xấp
10,000
273
Giấy note nhựa/phân trang 5 màu

xấp
11,000
HỒ DÁN, THƯỚC KẺ, TAMPON, MỰC DẤU, BẢNG TÊN
274
Keo dán nước Queen
12 chai/lốc
chai
3,000
275
Hồ khô Scotch
30 cây/hộp
cây
8,500
276
Thước dẻo 20cm

cây
2,000
277
Thước dẻo 30cm

cây
3,000
278
Thước mica TL 20cm

cây
3,500
279
Thước mica TL 30cm

cây
4,000
280
Tampon Horse

cái
18,000
281
Tampon Shiny

cái
42,000
282
Mực dấu Shiny

hộp
38,000
283
Mực dấu Horse (chính hãng)

hộp
8,500
284
Bảng tên dẻo + dây kẹp

bộ
3,000
285
Bảng tên dẻo + dây xoay

bộ
4,000
286
Bảng tên dẻo TQ + dây kẹp

bộ
5,000
287
Bảng tên dẻo TQ + dây xoay

bộ
6,000
288
Bảng tên cứng + dây kẹp

bộ
5,000
289
Bảng tên cứng + dây xoay

bộ
6,000
290
Bảng tên da + dây kẹp

bộ
7,500
291
Bảng tên da + dây xoay

bộ
8,500
MÁY TÍNH, PIN, ĐĨA, RUY BĂNG, FILM FAX
292
Máy tính casio 403T

cái
45,000
293
Máy tính casio DX-139

cái
65,000
294
Máy tính casio JS120L

cái
85,000
295
Máy tính casio MJ120

cái
130,000
296
Máy tính casio DS3018

cái
130,000
297
Máy tính casio HL122TV (chính hãng)

cái
215,000
298
Máy tính casio FX 500MS (chính hãng)

cái
245,000
299
Máy tính casio FX 570MS (chính hãng)

cái
295,000
300
Máy tính casio FX 570ES (chính hãng)

cái
365,000
301
Máy sạc pin Energizer 3A, 2A (chính hãng)

cái
172,000
302
Pin con ó đỏ
12 viên/hộp
viên
1,500
303
Pin maxcel 3A, 2A
40 viên/hộp
viên
3,000
304
Pin Energizer 3A, 2A
2 viên/vĩ
13,500
305
Đĩa CD Bách việt

cái
3,500
306
Đĩa CD Kachi

cái
4,000
307
Đĩa CD Maxcel

cái
6,000
308
Đĩa DVD Kachi

cái
6,000
309
Đĩa DVD Maxcel

cái
9,000
310
Bao đĩa màu

cái
500
311
Bao đĩa nhựa sò

cái
4,000
312
Bao đĩa nhựa vuông

cái
3,000
313
Bao đĩa mica đơn

cái
4,000
314
Ruy băng LQ300 có tem

cái
52,000
315
Ruy băng LQ300 (chính hãng)

cái
95,000
316
Ruy băng LQ2170/2180

cái
98,000
317
Ruy băng LQ2170/2180 (loại 1)

cái
160,000
318
Filmfax panasonic KXFA52E (loại 1)

cuộn
70,000
319
Filmfax panasonic KXFA54E (loại 1)

cuộn
70,000
320
Filmfax panasonic KXFA57E (loại 1)

cuộn
70,000
TẬP SỔ CÁC LOẠI
321
Sổ bìa da CK1
mỏng
quyển
6,000
322
Sổ bìa da CK2
mỏng
quyển
7,400
323
Sổ bìa da CK5
mỏng
quyển
11,450
324
Sổ bìa da CK7
mỏng
quyển
19,000
325
Sổ bìa da CK7
dày
quyển
23,000
326
Sổ bìa da CK8
mỏng
quyển
17,000
327
Sổ bìa da CK8
dày
quyển
24,900
328
Sổ bìa da CK9
dày
quyển
28,000
329
Sổ bìa da A4 dày
dày
quyển
32,000
330
Sổ caro 15x20

quyển
18,000
331
Sổ caro 21x33

quyển
25,000
332
Sổ caro 25x35

quyển
27,900
333
Sổ caro 30x40

quyển
34,900
334
Sổ name card 80

quyển
15,000
335
Sổ name card 120

quyển
17,500
336
Sổ name card 160

quyển
20,600
337
Sổ name card 240

quyển
26,000
338
Sổ name card 320

quyển
31,000
339
Tập 96 trang conan
10 quyển/lốc
quyển
5,000
340
Tập 96 trang xì trum
10 quyển/lốc
quyển
6,800
341
Tập 200 trang đông hồ
5 quyển/lốc
quyển
9,000
342
Tập 96T Teen N
10 quyển/lốc
quyển
6,000
343
Tập 120T SV oly
5 quyển/lốc
quyển
8,500
344
Tập 96T SV 58N
10 quyển/lốc
quyển
7,500
345
Tập 96T Bon Sai & TP
10 quyển/lốc
quyển
5,000
346
Tập 96T OH YEAH
10 quyển/lốc
quyển
5,300
347
Tập 96T Baby Happy
8 quyển/lốc
quyển
7,500
348
Tập 96T Ngàn Hoa
20 quyển/lốc
quyển
3,500
349
Tập làng hương
20 quyển/lốc
quyển
4,000
350
Tập 96T hồn quê
20 quyển/lốc
quyển
4,500
351
Hóa đơn bán lẻ 1 liên

quyển
4,200
352
Hóa đơn bán lẻ 2 liên

quyển
11,000
353
Hóa đơn bán lẻ 3 liên

quyển
16,500
354
Giấy đề nghị tạm ứng

quyển
6,500
355
Biên nhận 2 liên

quyển
6,000
356
Vé gửi xe

quyển
3,500
357
Giấy giới thiệu tốt

quyển
6,000
358
Phiếu thu, chi 1 liên

quyển
3,500
359
Phiếu thu, chi 1 liên tốt

quyển
6,000
360
Phiếu thu, chi 2 liên

quyển
11,000
361
Phiếu thu, chi 3 liên

quyển
16,800
362
Phiếu nhập, xuất kho 1 liên 16x20

quyển
5,000
363
Phiếu nhập, xuất kho 2 liên 16x20

quyển
14,500
364
Phiếu nhập, xuất kho 3 liên 16x20

quyển
19,500
365
Phiếu nhập, xuất kho 1 liên 20x25

quyển
7,500
366
Phiếu nhập, xuất kho 2 liên 20x25

quyển
21,500
367
Phiếu nhập, xuất kho 3 liên 20x25

quyển
31,000
368
Hợp đồng lao động

tờ
900
GÁY LÒ XO
369
Gáy lò xo nhựa 6mm Ageless
200 cây/hộp
hộp
660
370
Gáy lò xo nhựa 8mm Ageless
200 cây/hộp
hộp
750
371
Gáy lò xo nhựa 10mm Ageless
100 cây/hộp
hộp
950
372
Gáy lò xo nhựa 12mm Ageless
100 cây/hộp
hộp
1,250
373
Gáy lò xo nhựa 14mm Ageless
100 cây/hộp
hộp
1,560
374
Gáy lò xo nhựa 16mm Ageless
100 cây/hộp
hộp
1,800
375
Gáy lò xo nhựa 18mm Ageless
100 cây/hộp
hộp
2,000
376
Gáy lò xo nhựa 20mm Ageless
50 cây/hộp
hộp
2,200
377
Gáy lò xo nhựa 22mm Ageless
50 cây/hộp
hộp
2,400
378
Gáy lò xo nhựa 28mm Ageless
50 cây/hộp
hộp
3,000
379
Gáy lò xo nhựa 32mm Ageless
50 cây/hộp
hộp
3,400
380
Gáy lò xo nhựa 38mm Ageless
50 cây/hộp
hộp
4,000
381
Gáy lò xo nhựa 45mm Ageless
50 cây/hộp
hộp
4,500
382
Gáy lò xo nhựa 51mm Ageless
50 cây/hộp
hộp
5,000
HÓA MỸ PHẨM
383
Khăn giấy hộp
5 hộp/lốc
hộp
19,500
384
Giấy cuộn An An
10 cuộn/bịch
cuộn
3,300
385
Giấy cuộn sài gòn, kissme
10 cuộn/bịch
cuộn
2,150
386
Bao rác cuộn
3 cuộn/kg
kg
39,000
387
Bao xốp đen

kg
45,000
388
Lau sàn Sunlight, Gift
1000ml/chai
chai
28,000
389
Nước lau kính
580ml/chai
chai
20,000
390
Tẩy đa năng Sumo

chai
22,000
391
Xịt phòng Ami
280ml/chai
chai
34,000
392
Tẩy toilet Gift
700ml/chai
chai
25,000
393
Dây thun buộc xuất khẩu
500g/bịch
bịch
42,500
394
Xịt muỗi Raid
600ml/chai
chai
62,000
395
Sáp đếm tiền

hộp
5,000





* Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 
* Giá có thể thay đổi theo thị trường 
* Giao hàng miễn phí trong phạm vi TP.HCM 
* Ngoài những mặt hàng trên chúng tôi còn khắc dấu, bảng mica,… và cung cấp mực in: HP, EPSON...
* Các sản phẩm chi tiết văn phòng phẩm các loại khác chưa có trong danh mục vật tư thiết bị đồ dùng của bảng báo giá vpp sẽ sớm được cập nhật
* Mọi chi tiết vui lòng liên hệ : 08.35 368 668 - 0972 937 938 
* Rất hân hạnh được phục vụ quý khách 

Tags : bảng báo giá văn phòng phẩm tại tphcm | bảng báo giá văn phòng phẩm các loại | bảng báo giá văn phòng phẩm khác | bảng báo giá văn phòng phẩm mới nhất | báo giá văn phòng phẩm sỉ và lẻ mới nhất | bảng giá các loại văn phòng phẩm | Giá tiền các loại văn phòng phẩm | bảng báo giá của các loại văn phòng phẩm | bảng báo giá thiết bị văn phòng phẩm | bảng giá sỉ văn phòng phẩm mới nhất | Giá cả văn phòng phẩm | Giá cả thị trường văn phòng phẩm | bảng giá bán lẻ văn phòng phẩm | Giá bán các loại văn phòng phẩm | Giá văn phòng phẩm các loại khác | Giá tổng hợp văn phòng phẩm | bảng báo giá văn phòng phẩm hoàng hà | bảng báo giá văn phòng phẩm hot | bảng báo giá mẫu | báo giá bán buôn văn phòng phẩm | bảng báo giá dụng cụ học sinh | bảng báo giá đồ dùng văn phòng phẩm | giá cả dụng cụ học sinh | giá cả dụng cụ văn phòng phẩm | bảng báo giá vật tư văn phòng phẩm | bảng báo giá các mặt hàng văn phòng phẩm | bảng báo giá vpp giá sỉ | bảng báo giá thiết bị trường học | bảng báo giá thiết bị giáo dục | bảng báo giá đồ dùng dạy học tiểu học | bảng báo giá đồ dùng học sinh

Rated 4.9/5 based on 54668 votes
Sản Phẩm Bán Chạy